Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴盛興盛

xīng shèng

兴盛 là gì?

兴盛 [xīng shèng] có nghĩa là hưng thịnh; phát đạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴盛 trong tiếng Việt

  1. hưng thịnh
  2. phát đạt

Cách đọc và ghi nhớ 兴盛

兴盛 được đọc là xīng shèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hưng thịnh; phát đạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan