兴衰興衰 xīng shuāi 兴衰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兴衰 trong tiếng Việt thịnh vượng và suy tàn (của một vương quốc); thăng trầm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan