Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴师问罪興師問罪

xīng shī wèn zuì

兴师问罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴师问罪 trong tiếng Việt

phái quân trừng phạt; (nghĩa bóng) chỉ trích kịch liệt

Tra từ liên quan