Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴奋剂興奮劑

xīng fèn jì

兴奋剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴奋剂 trong tiếng Việt

chất kích thích; doping (trong thể thao)

Tra từ liên quan