兴奋剂興奮劑 xīng fèn jì 兴奋剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兴奋剂 trong tiếng Việt chất kích thích; doping (trong thể thao) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan