Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴师动众興師動眾

xīng shī dòng zhòng

兴师动众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴师动众 trong tiếng Việt

huy động lực lượng lớn; kéo theo số lượng lớn người tham gia (thực hiện một nhiệm vụ)

Tra từ liên quan