Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴头興頭

xìng tou

兴头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴头 trong tiếng Việt

hứng thú mãnh liệt; tập trung chú ý

Tra từ liên quan