Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴替興替

xīng tì

兴替 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴替 trong tiếng Việt

thăng trầm

Tra từ liên quan