Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴高彩烈興高彩烈

xìng gāo cǎi liè

兴高彩烈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴高彩烈 trong tiếng Việt

biến thể của 興高采烈|兴高采烈[xing4 gao1 cai3 lie4]

Tra từ liên quan