Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴都库什興都庫什

Xīng dū Kù shí

兴都库什 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴都库什 trong tiếng Việt

dãy núi Hindu Kush

Tra từ liên quan