Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴宾興賓

Xīng bīn

兴宾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴宾 trong tiếng Việt

quận Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây

Tra từ liên quan