Kết quả tra từ “像”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
像: giống; như; nhìn như; chẳng hạn; diện mạo; hình ảnh; chân dung; hình ảnh trong ánh xạ (toán học)
像那么回事儿: không tệ chút nào; khá ấn tượng
像貌: biến thể của 相貌[xiang4 mao4]
像话: đúng mực
像素: điểm ảnh
像章: huy hiệu; phù hiệu; huy hiệu cài ve áo (ví dụ: có chân dung nhỏ của lãnh tụ quốc gia vĩ đại)
像片簿: album; album ảnh; sổ phác thảo
像片: ảnh
像样: trình bày được; đứng đắn; đạt chuẩn
像模像样: trang nghiêm; chỉnh tề; đáng vẻ; phiên âm Đài Loan [xiang4 mo2 xiang4 yang4]
像差: quang sai (quang học)
像元: điểm ảnh (hình ảnh viễn thám)
魔像: người đất nung
显像管: CRT dùng trong TV hoặc màn hình máy tính; ống hình; ống kinescope
显像: tạo hình; rửa ảnh; hình dung
头像: chân dung; tượng bán thân; (tin học) ảnh đại diện; avatar
音像: âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn
雕像: tượng điêu khắc; tượng (khắc); LT:尊[zun1]
镜像站点: gương (tin học)
镜像: hình ảnh gương
录像机: máy ghi hình; đầu video
录像带: băng video; LT:盤|盘[pan2]
录像: quay video; ghi hình; video; LT:盤|盘[pan2]
铜像: tượng đồng; LT:座[zuo4]
遗像: di ảnh
解像度: độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
解像力: năng lực phân giải (của ống kính, v.v.)
视像: video (HK)
裸像: tranh, tượng khỏa thân
卫星图像: ảnh vệ tinh
蜡像馆: bảo tàng tượng sáp; phòng trưng bày tượng sáp
蜡像: tượng sáp; tượng làm bằng sáp
虚像: ảnh ảo
自画像: chân dung tự họa
自由神像: Tượng Nữ Thần Tự Do
自由女神像: Tượng Nữ thần Tự do
脑成像技术: kỹ thuật chụp ảnh não
肖像: chân dung (tranh, ảnh, v.v.); (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người; chân dung
声像: hình ảnh âm thanh; hình ảnh âm học (như trong siêu âm)
圣像: biểu tượng; mang tính biểu tượng; hình ảnh tôn giáo; nhân vật (như Khổng Tử, Đức Phật, Chúa Giêsu, Đức Trinh Nữ Maria v.v.); LT:張|张[zhang1]
立体摄像机: máy quay lập thể; máy quay 3D
立像: hình tượng đứng (của Phật hoặc thánh)
神像: hình tượng thần hoặc Phật; (cũ) chân dung của người quá cố
磁共振成像: chụp cộng hưởng từ (MRI)
石像鬼: yêu quái điêu khắc bằng đá; hình thù kỳ quái
石像: tượng đá
相像: giống nhau; tương tự; tương đồng
异像: hình ảnh phi thường
画像: chân dung; vẽ chân dung ai đó
狮身人面像: tượng nhân sư
照像机: biến thể của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1]; máy ảnh
照像: biến thể của 照相[zhao4 xiang4]
活像: trông giống hệt; giống như đúc
气像人员: nhà khí tượng học
毛塑像: tượng Chủ tịch Mao Trạch Đông (1893-1976) 毛澤東|毛泽东[Mao2 Ze2 dong1]
标准像: chân dung chính thức
映像管: Đèn hình CRT (ống tia cathode) dùng trong màn hình máy tính hoặc TV, còn gọi là ống hình (Đài Loan)
映像: phản chiếu; hình ảnh (trong gương)
改变形像: sự hiển dung
摄像头: webcam; máy quay giám sát