磁共振成像
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
磁共振成像
chụp cộng hưởng từ (MRI)
Giản thể磁共振成像
Phồn thể磁共振成像
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng