Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁共振成像

cí gòng zhèn chéng xiàng

磁共振成像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁共振成像 trong tiếng Việt

chụp cộng hưởng từ (MRI)

Tra từ liên quan