雕像
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雕像
tượng điêu khắc; tượng (khắc); LT:尊[zun1]
Giản thể雕像
Phồn thể雕像
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng