Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雕像

diāo xiàng

雕像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雕像 trong tiếng Việt

tượng điêu khắc; tượng (khắc); LT:尊[zun1]

Tra từ liên quan