雕像 diāo xiàng 雕像 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雕像 trong tiếng Việt tượng điêu khắc; tượng (khắc); LT:尊[zun1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan