Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
像章

xiàng zhāng

像章 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 像章 trong tiếng Việt

  1. huy hiệu
  2. phù hiệu
  3. huy hiệu cài ve áo (ví dụ: có chân dung nhỏ của lãnh tụ quốc gia vĩ đại)
Tra từ liên quan