像章 xiàng zhāng 像章 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 像章 trong tiếng Việt huy hiệuphù hiệuhuy hiệu cài ve áo (ví dụ: có chân dung nhỏ của lãnh tụ quốc gia vĩ đại) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan