Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
像片簿

xiàng piàn bù

像片簿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 像片簿 trong tiếng Việt

album; album ảnh; sổ phác thảo

Tra từ liên quan