解像力 là gì?
解像力 [jiě xiàng lì] có nghĩa là năng lực phân giải (của ống kính, v.v.).
Nghĩa của từ 解像力 trong tiếng Việt
năng lực phân giải (của ống kính, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 解像力
解像力 được đọc là jiě xiàng lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lực phân giải (của ống kính, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .