Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
解像力

jiě xiàng lì

解像力 là gì?

解像力 [jiě xiàng lì] có nghĩa là năng lực phân giải (của ống kính, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 解像力 trong tiếng Việt

năng lực phân giải (của ống kính, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 解像力

解像力 được đọc là jiě xiàng lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năng lực phân giải (của ống kính, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan