Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
映像

yìng xiàng

映像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 映像 trong tiếng Việt

  1. phản chiếu
  2. hình ảnh (trong gương)
Tra từ liên quan