Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卫星图像衛星圖像

wèi xīng tú xiàng

卫星图像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卫星图像 trong tiếng Việt

ảnh vệ tinh

Tra từ liên quan