立体摄像机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
立体摄像机
máy quay lập thể; máy quay 3D
Giản thể立体摄像机
Phồn thể立體攝像機
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng