解像度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
解像度
độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Giản thể解像度
Phồn thể解像度
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng