Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
卫生署
wèi shēng shǔ

cục y tế (hoặc văn phòng, hoặc sở, hoặc cơ quan)

Cụm từ
卫生纸
wèi shēng zhǐ

giấy vệ sinh; giấy toilet

Cụm từ
卫生用纸
wèi shēng yòng zhǐ

giấy vệ sinh

Cụm từ
卫生球
wèi shēng qiú

viên long não

Cụm từ
卫生棉条
wèi shēng mián tiáo

tampon

Cụm từ
卫生棉
wèi shēng mián

bông gòn tiệt trùng (dùng để băng bó hoặc làm sạch vết thương); băng vệ sinh; tampon

Cụm từ
卫生厅
wèi shēng tīng

sở y tế (tỉnh)

Cụm từ
卫生巾
wèi shēng jīn

băng vệ sinh

Cụm từ
卫生局
wèi shēng jú

văn phòng y tế; cục vệ sinh

Cụm từ
卫生官员
wèi shēng guān yuán

cán bộ y tế

Cụm từ
卫生套
wèi shēng tào

bao cao su; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
卫生丸
wèi shēng wán

viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn

Cụm từ
卫生
wèi shēng

sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh

Cụm từ
卫理公会
Wèi lǐ Gōng huì

Giáo hội Methodist

Cụm từ
卫滨区
Wèi bīn qū

quận Weibin của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
卫滨
Wèi bīn

quận Weibin của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
卫满朝鲜
Wèi mǎn Cháo xiǎn

Triều Tiên của Vệ Mãn (195-108 TCN), vương quốc lịch sử ở Mãn Châu, Liêu Ninh và Bắc Triều Tiên

Cụm từ
卫浴
wèi yù

vệ sinh (liên quan đến toilet và phòng tắm); phòng tắm

Cụm từ
卫氏朝鲜
Wèi shì Cháo xiǎn

Triều Tiên của Vệ Mãn (195-108 TCN), vương quốc lịch sử ở Mãn Châu, Liêu Ninh và Bắc Triều Tiên

Cụm từ
卫校
wèi xiào

trường y; trường điều dưỡng

Cụm từ
卫东区
Wèi dōng qū

quận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
卫东
Wèi dōng

quận Weidong của thành phố Bình Đỉnh Sơn 平頂山市|平顶山市[Ping2 ding3 shan1 shi4], Hà Nam

Cụm từ
卫星电视
wèi xīng diàn shì

truyền hình vệ tinh

Cụm từ
卫星导航系统
wèi xīng dǎo háng xì tǒng

hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav

Cụm từ
卫星导航
wèi xīng dǎo háng

dẫn đường vệ tinh; sat-nav

Cụm từ
卫星定位系统
wèi xīng dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
卫星城
wèi xīng chéng

thành phố "vệ tinh"; thành phố ven; phụ cận

Cụm từ
卫星图像
wèi xīng tú xiàng

ảnh vệ tinh

Cụm từ
卫星图
wèi xīng tú

ảnh vệ tinh

Cụm từ
卫星
wèi xīng

vệ tinh; mặt trăng; LT:顆|颗[ke1]

Cụm từ