欤歟 yú 欤 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欤 trong tiếng Việt (văn học) trợ từ kết câu, tương tự 嗎|吗[ma5], 呢[ne5] hoặc 啊[a1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan