止滑 là gì?
止滑 [zhǐ huá] có nghĩa là chống trượt; ngăn trượt.
Nghĩa của từ 止滑 trong tiếng Việt
- chống trượt
- ngăn trượt
Cách đọc và ghi nhớ 止滑
止滑 được đọc là zhǐ huá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống trượt; ngăn trượt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .