Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止滑

zhǐ huá

止滑 là gì?

止滑 [zhǐ huá] có nghĩa là chống trượt; ngăn trượt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止滑 trong tiếng Việt

  1. chống trượt
  2. ngăn trượt

Cách đọc và ghi nhớ 止滑

止滑 được đọc là zhǐ huá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống trượt; ngăn trượt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan