Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止境

zhǐ jìng

止境 là gì?

止境 [zhǐ jìng] có nghĩa là giới hạn; ranh giới; kết thúc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止境 trong tiếng Việt

  1. giới hạn
  2. ranh giới
  3. kết thúc

Cách đọc và ghi nhớ 止境

止境 được đọc là zhǐ jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới hạn; ranh giới; kết thúc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan