止境 là gì?
止境 [zhǐ jìng] có nghĩa là giới hạn; ranh giới; kết thúc.
Nghĩa của từ 止境 trong tiếng Việt
- giới hạn
- ranh giới
- kết thúc
Cách đọc và ghi nhớ 止境
止境 được đọc là zhǐ jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giới hạn; ranh giới; kết thúc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .