Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止痛药止痛藥

zhǐ tòng yào

止痛药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止痛药 trong tiếng Việt

thuốc giảm đau

Tra từ liên quan