Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止痛

zhǐ tòng

止痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止痛 trong tiếng Việt

  1. giảm đau
  2. ngừng đau
  3. thuốc giảm đau
Tra từ liên quan