止痛 zhǐ tòng 止痛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 止痛 trong tiếng Việt giảm đaungừng đauthuốc giảm đau 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan