欢欣鼓舞歡欣鼓舞 huān xīn gǔ wǔ 欢欣鼓舞 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欢欣鼓舞 trong tiếng Việt phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan