止血垫止血墊 zhǐ xuè diàn 止血垫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 止血垫 trong tiếng Việt băng gạc; miếng đệm ngăn máu chảy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan