止痛剂 là gì?
止痛剂 [zhǐ tòng jì] có nghĩa là thuốc giảm đau.
Nghĩa của từ 止痛剂 trong tiếng Việt
thuốc giảm đau
Cách đọc và ghi nhớ 止痛剂
止痛剂 được đọc là zhǐ tòng jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc giảm đau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .