止痛剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
止痛剂
thuốc giảm đau
Giản thể止痛剂
Phồn thể止痛劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng