Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正事

zhèng shì

正事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正事 trong tiếng Việt

công việc chính đáng của một người

Tra từ liên quan