Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止步

zhǐ bù

止步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止步 trong tiếng Việt

  1. dừng lại
  2. ngừng
  3. không đi xa hơn
Tra từ liên quan