Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢喜冤家歡喜冤家

huān xǐ yuān jia

欢喜冤家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢喜冤家 trong tiếng Việt

cặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thương

Tra từ liên quan