Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止汗剂止汗劑

zhǐ hàn jì

止汗剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止汗剂 trong tiếng Việt

chất chống mồ hôi

Tra từ liên quan