Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢声歡聲

huān shēng

欢声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢声 trong tiếng Việt

tiếng reo hò; tiếng cười vui hoặc tán thưởng

Tra từ liên quan