Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hān

歛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歛 trong tiếng Việt

  1. khao khát
  2. cho
Tra từ liên quan