欢声笑语 là gì?
欢声笑语 [huān shēng xiào yǔ] có nghĩa là tiếng cười vui vẻ.
Nghĩa của từ 欢声笑语 trong tiếng Việt
tiếng cười vui vẻ
Cách đọc và ghi nhớ 欢声笑语
欢声笑语 được đọc là huān shēng xiào yǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếng cười vui vẻ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .