Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢送歡送

huān sòng

欢送 là gì?

欢送 [huān sòng] có nghĩa là tiễn biệt; tiễn đưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢送 trong tiếng Việt

  1. tiễn biệt
  2. tiễn đưa

Cách đọc và ghi nhớ 欢送

欢送 được đọc là huān sòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiễn biệt; tiễn đưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan