Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止血栓

zhǐ xuè shuān

止血栓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止血栓 trong tiếng Việt

nút cầm máu; băng vệ sinh (y tế)

Tra từ liên quan