Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
止损止損

zhǐ sǔn

止损 là gì?

止损 [zhǐ sǔn] có nghĩa là (tài chính) cắt lỗ; bán chứng khoán khi giá giảm đến mức đã định điểm cắt lỗ 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 止损 trong tiếng Việt

  1. (tài chính) cắt lỗ
  2. bán chứng khoán khi giá giảm đến mức đã định điểm cắt lỗ 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3]

Cách đọc và ghi nhớ 止损

止损 được đọc là zhǐ sǔn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tài chính) cắt lỗ; bán chứng khoán khi giá giảm đến mức đã định điểm cắt lỗ 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan