欢迎
chào đón; chào mừng
chào đón; chào mừng
欢迎 thường mang nghĩa “chào đón”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 欢迎 cùng cụm 受欢迎 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phổ biến
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chào mừng quý khách
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chào mừng quý khách
›欢腾huān ténghân hoan; ăn mừng lớn; LT:片[pian4]
›欢聚huān jùtụ họp giao lưu; ăn mừng; tiệc tùng; lễ kỷ niệm
›欢欣雀跃huān xīn què yuèphấn khởi; vui mừng quá đỗi
›欢乐huān lèsự vui vẻ; vui mừng; hân hoan; hân hỉ; niềm vui; hạnh phúc; vui sướng; vui tươi
›欢庆huān qìngăn mừng
›欢声笑语huān shēng xiào yǔtiếng cười vui vẻ
›欢送huān sòngtiễn biệt; tiễn đưa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.