Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欢势歡勢

huān shi

欢势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欢势 trong tiếng Việt

sôi nổi; tràn đầy sức sống; sôi động; nhiệt huyết

Tra từ liên quan