Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正交群

zhèng jiāo qún

正交群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正交群 trong tiếng Việt

nhóm trực giao (toán)

Tra từ liên quan