Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正交

zhèng jiāo

正交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正交 trong tiếng Việt

tính trực giao

Tra từ liên quan