Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
西红脚隼
xī hóng jiǎo sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) cắt chân đỏ (Falco vespertinus)

Cụm từ
西红柿
xī hóng shì

cà chua; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
西米露
xī mǐ lù

chè trân châu; chè bột báng

Cụm từ
西米德兰兹郡
Xī mǐ dé lán zī jùn

hạt West Midlands, Vương Quốc Anh, thủ phủ Birmingham 伯明翰[Bo2 ming2 han4]

Cụm từ
西米德兰兹
Xī mǐ dé lán zī

West Midlands, hạt của Vương Quốc Anh, thủ phủ Birmingham 伯明翰[Bo2 ming2 han4]

Cụm từ
西米
xī mǐ

bột sắn

Cụm từ
西端
xī duān

điểm cực tây

Cụm từ
西秦
Xī Qín

Tây Tần thời Thập lục quốc (385-431)

Cụm từ
西科尔斯基
Xī kē ěr sī jī

Sikorski (tên); Radosław Sikorski (1950-), chính trị gia bảo thủ Ba Lan, ngoại trưởng Ba Lan từ năm 2007

Cụm từ
西秀区
Xī xiù qū

quận Tây Tú của thành phố An Thuận 安順市|安顺市[An1 shun4 shi4], Quý Châu

Cụm từ
西秀
Xī xiù

quận Tây Tú của thành phố An Thuận 安順市|安顺市[An1 shun4 shi4], Quý Châu

Cụm từ
西直门
Xī zhí mén

khu Tây Trực Môn của Bắc Kinh; cổng chính phía tây bắc của Bắc Kinh

Cụm từ
西盟县
Xī méng xiàn

huyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
西盟佤族自治县
Xī méng Wǎ zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị người Va Tây Mông, Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
西皮
xī pí

một trong hai loại nhạc chính của kinh kịch; xem thêm 二黃|二黄[er4 huang2]

Cụm từ
西畴县
Xī chóu xiàn

huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
西畴
Xī chóu

huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
西番雅书
Xī fān yǎ shū

Sách Xô-phô-ni

Cụm từ
西番莲
xī fān lián

hoa lạc tiên

Cụm từ
西甲
Xī Jiǎ

La Liga, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Tây Ban Nha

Cụm từ
西瓜
xī guā

dưa hấu; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge5]

Cụm từ
西班牙语
Xī bān yá yǔ

ngôn ngữ Tây Ban Nha

Cụm từ
西班牙港
Xī bān yá gǎng

Thủ đô Port-of-Spain của Trinidad và Tobago

Cụm từ
西班牙文
Xī bān yá wén

tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
西班牙人
Xī bān yá rén

Người Tây Ban Nha

Cụm từ
西班牙
Xī bān yá

Tây Ban Nha

Cụm từ
西王母
Xī wáng mǔ

Tây Vương Mẫu, Nương Nương, người giữ tiên đào bất tử; được biết đến phổ biến là 王母娘娘

Cụm từ
西墙
Xī qiáng

Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)

Cụm từ
西爪哇
Xī Zhǎo wā

Tây Java, tỉnh của Indonesia

Cụm từ
西乌珠穆沁旗
Xī wū zhū mù qìn qí

kỳ U Châu Mục Tẩm Tây hoặc Ba Luân Ú Chân Khố Sát ở liên minh Tích Lâm Quách Lạc 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông

Cụm từ