没精打彩沒精打彩 méi jīng dǎ cǎi 没精打彩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 没精打彩 trong tiếng Việt thiếu sức sống; chán nản; phờ phạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan