Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没有劲头儿沒有勁頭兒

méi yǒu jìn tóu r

没有劲头儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没有劲头儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 沒有勁頭|没有劲头[mei2 you3 jin4 tou2]

Tra từ liên quan