没有劲头儿沒有勁頭兒 méi yǒu jìn tóu r 没有劲头儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 没有劲头儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 沒有勁頭|没有劲头[mei2 you3 jin4 tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan