Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没有什么沒有什麼

méi yǒu shén me

没有什么 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没有什么 trong tiếng Việt

  1. không có gì
  2. không có gì đáng kể
Tra từ liên quan