Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
西澳大利亚州
Xī Ào dà lì yà Zhōu

Tây Úc, bang của Úc

Cụm từ
西澳大利亚
Xī Ào dà lì yà

Tây Úc, bang của Úc

Cụm từ
西汉
Xī Hàn

nhà Tây Hán (206 TCN-8 SCN), còn gọi là 前漢|前汉[Qian2 Han4], nhà Tiền Hán

Cụm từ
西湖乡
Xī hú xiāng

thị trấn Tích Hồ ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
西湖区
Xī hú qū

quận Tây Hồ (tên địa danh); quận Tây Hồ của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang; quận Tây Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây

Danh từ riêng
西湖
Xī hú

Tây Hồ (tên địa danh); Tây Hồ ở Hàng Châu 杭州, Chiết Giang; Thị trấn Xihu hoặc Hsihu ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Danh từ riêng
西港
Xī gǎng

Cảng Tây; Thị trấn Hsikang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
西凉
Xī Liáng

Tây Lương thời Thập Lục Quốc (400-421)

Cụm từ
西海
Xī Hǎi

Biển Hoàng Hải (thuật ngữ Hàn Quốc)

Cụm từ
西洛赛宾
xī luò sài bīn

psilocybin

Cụm từ
西洋镜
xī yáng jìng

(cũ) trò nhìn ngắm; (ví von) mánh lới; lừa bịp

Cụm từ
西洋菜
xī yáng cài

cải xoong (Nasturtium officinale)

Cụm từ
西洋棋
xī yáng qí

cờ vua

Cụm từ
西洋杉
xī yáng shān

cây tuyết tùng

Cụm từ
西洋景
xī yáng jǐng

xem 西洋鏡|西洋镜[xi1 yang2 jing4]

Cụm từ
西洋参
xī yáng shēn

nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius)

Cụm từ
西洋人
xī yáng rén

người phương Tây

Cụm từ
西洋
Xī yáng

phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ); các nước vùng Ấn Độ Dương (truyền thống)

Cụm từ
西沙群岛
Xī shā Qún dǎo

Quần đảo Hoàng Sa, ở Biển Đông

Cụm từ
西沙
Xī shā

xem 西沙群島|西沙群岛[Xi1 sha1 Qun2 dao3]

Cụm từ
西沉
xī chén

(mặt trời) lặn

Cụm từ
西江
Xī jiāng

Sông Tây Giang

Cụm từ
西欧联盟
Xī ōu Lián méng

Liên minh Tây Âu (WEU)

Cụm từ
西欧
Xī ōu

Tây Âu

Cụm từ
西楼记
Xī lóu Jì

tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Ký của Viên Vu Lệnh 袁于令[Yuan2 Yu2 ling4]; giống như 西樓夢|西楼梦

Cụm từ
西楼梦
Xī lóu mèng

tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Mộng của Viên Vu Lệnh 袁于令; giống như 西樓記|西楼记

Cụm từ
西格马
xī gé mǎ

sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ)

Cụm từ
西格蒙德
Xī gé mēng dé

Sigmund (tên gọi)

Cụm từ
西格玛
xī gé mǎ

sigma (chữ cái Hy Lạp Σσ); (ký hiệu độ lệch chuẩn trong thống kê)

Cụm từ
西柚
xī yòu

bưởi chùm

Cụm từ