没有关系沒有關係 méi yǒu guān xi 没有关系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 没有关系 trong tiếng Việt xem 沒關係|没关系[mei2 guan1 xi5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan