没羞没臊
không biết xấu hổ
không biết xấu hổ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không biết xấu hổ; trơ tráo
›没脸méi liǎnxấu hổ; ngại ngùng; không có mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)
›没空儿méi kòng rkhông có thời gian
›没种méi zhǒngkhông có gan (làm gì đó); nhát gan
›没亲没故méi qīn méi gùkhông có thân thích hoặc bạn bè
›没说的méi shuō dekhông có gì để chê; thật sự tốt; không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề
›没谁了méi séi le(thông tục) không ai vượt qua được; phi thường; đáng chú ý
›没谱méi pǔkhông có manh mối; không có kế hoạch
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.